trụ sinh
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Thuốc kháng sinh: "trụ sinh" là cách gọi phổ biến trong một số vùng miền (đặc biệt là miền Nam Việt Nam) để chỉ các loại thuốc có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn cho tôi mua trụ sinh về uống. (Bác sĩ chỉ định mua thuốc kháng sinh để điều trị.)
- Uống trụ sinh không đúng liều có thể gây kháng thuốc. (Dùng thuốc kháng sinh sai cách dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trụ sinh phổ rộng": thuốc kháng sinh có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn khác nhau.
- Bác sĩ dùng trụ sinh phổ rộng để điều trị nhiễm trùng nặng. (Thuốc kháng sinh tác động lên nhiều loại vi khuẩn được dùng trong trường hợp nghiêm trọng.)
"kháng trụ sinh": hiện tượng vi khuẩn trở nên đề kháng với thuốc kháng sinh.
- Lạm dụng trụ sinh dẫn đến kháng trụ sinh, gây khó khăn trong điều trị. (Sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh khiến vi khuẩn kháng thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng sinh (danh từ): từ phổ biến hơn để chỉ thuốc trị nhiễm khuẩn.
- Kháng sinh chỉ có tác dụng với bệnh do vi khuẩn. (Thuốc kháng sinh chỉ hiệu quả với nhiễm khuẩn, không phải virus.)
Trụ sinh là biến thể phương ngữ của "kháng sinh", không có sự khác biệt về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng sinh: từ ngữ chính thống trong y học.
- Thuốc trụ sinh: cách nói khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trụ sinh".